pilotless plane
/'pailətlis'eəkrɑ:ft/ Cách viết khác : (pilotless_plane) /'pailətlis'plein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay không người lái: Một loại máy bay được điều khiển từ xa hoặc hoạt động tự động hoàn toàn mà không có phi công ngồi trong buồng lái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military uses pilotless planes for surveillance. (Quân đội sử dụng máy bay không người lái để do thám.)
- The development of pilotless planes is advancing rapidly. (Việc phát triển máy bay không người lái đang tiến triển rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a pilotless plane": vận hành một máy bay không người lái.
- Specialists operate the pilotless plane from a ground station. (Các chuyên gia vận hành máy bay không người lái từ một trạm mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Unmanned aerial vehicle (UAV) (n): Phương tiện bay không người lái (thuật ngữ kỹ thuật thông dụng hơn).
- Drone (n): Máy bay không người lái (từ thông dụng trong đời sống).
Từ đồng nghĩa
- Drone: máy bay không người lái.
- Unmanned aircraft: máy bay không người lái.